battle royal

battle royal

A chaotic battle royal erupted in the schoolyard during recess.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cuộc ẩu đả ồn ào, hỗn loạn: "battle royal" chỉ một cuộc chiến hoặc cuộc tranh cãi dữ dội, nhiều người tham gia, thường kèm theo tiếng ồn sự hỗn loạn.
- Cuộc đấu loại trực tiếp: Trong thể thao (đặc biệt đấu vật chuyên nghiệp hoặc thuật), "battle royal" một trận đấu nhiều đối thủ, người thua sẽ bị loại dần cho đến khi chỉ còn một người chiến thắng.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp biến thành một cuộc ẩu đả ồn ào khi mọi người bắt đầu la hét lẫn nhau.)
  • (Trong trận đấu vật, mười bước vào sàn đấu cho một cuộc đấu loại trực tiếp, chỉ một người còn đứng vững.)
  • (Cuộc tranh luận chính trị trở thành một cuộc chiến hỗn loạn giữa các ứng cử viên, với những lời lăng mạ bay qua bay lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn into a battle royal": biến thành một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi dữ dội.
    • What started as a friendly argument quickly turned into a battle royal. (Điều bắt đầu như một cuộc tranh luận thân thiện nhanh chóng biến thành một cuộc ẩu đả dữ dội.)
  • "a battle royal of words": một cuộc tranh cãi gay gắt bằng lời nói.
    • The two lawyers engaged in a battle royal of words in the courtroom. (Hai luật sư đã tham gia vào một cuộc tranh cãi gay gắt bằng lời nói trong phòng xử án.)
Biến thể từ gần giống
  • Battle (n): trận chiến, cuộc chiến.
    • The soldiers fought a fierce battle. (Những người lính đã chiến đấu một trận chiến dữ dội.)
  • Royal (adj): thuộc về hoàng gia, hoàng tộc.
    • The royal family attended the ceremony. (Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi lễ.)
  • Battle royal (adj): (dùng như tính từ) mang tính chất ồn ào, hỗn loạn.
    • The battle royal argument lasted for hours. (Cuộc tranh cãi hỗn loạn kéo dài hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fracas: cuộc ẩu đả ồn ào.
    • A fracas broke out at the bar. (Một cuộc ẩu đả ồn ào đã nổ ra tại quán bar.)
  • Free-for-all: cuộc chiến hỗn loạn không luật lệ.
    • The playground became a free-for-all after the teacher left. (Sân chơi trở thành một cuộc chiến hỗn loạn sau khi giáo viên rời đi.)
  • Melee: cuộc hỗn chiến.
    • The melee involved dozens of people. (Cuộc hỗn chiến hàng chục người tham gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "a battle royal of wits": cuộc đấu trí căng thẳng.
    • The chess match was a battle royal of wits between the two grandmasters. (Trận cờ vua một cuộc đấu trí căng thẳng giữa hai đại kiện tướng.)
  • "to have a battle royal": một cuộc tranh cãi hoặc ẩu đả dữ dội.
    • The siblings had a battle royal over the last piece of cake. (Các anh chị em đã một cuộc ẩu đả dữ dội miếng bánh cuối cùng.)